| Vietnamese |
phụ trách
|
| English | Nin charge |
| Example |
Tôi phụ trách dự án này.
I am in charge of this project.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
người phụ trách tour
|
| English | Ntour conductor |
| Example |
Người phụ trách tour hướng dẫn khách.
The tour conductor guides the guests.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.